Hotline tư vấn (24/24h) 0934.66.99.68 hoặc tuvan@duhocso1.com

Bảng điểm tiếng Nhật không chỉ đơn thuần là một tờ giấy ghi lại kết quả học tập, mà còn là một công cụ quan trọng để đánh giá năng lực và trình độ của một người. Đặc biệt, đối với những ai có ý định du học, làm việc hoặc thực hiện các thủ tục hành chính tại Nhật Bản, việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo bảng điểm tiếng Nhật là vô cùng cần thiết. 

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về bảng điểm tiếng Nhật, từ cấu trúc, cách đọc, dịch thuật đến những lưu ý quan trọng, giúp bạn tự tin hơn trong việc sử dụng loại giấy tờ này.

Tại sao dịch bảng điểm tiếng Nhật lại quan trọng?

Đi du học

Bảng điểm là một trong những yếu tố then chốt để các trường đại học, cao đẳng và các cơ sở giáo dục khác tại Nhật Bản đánh giá năng lực học tập và khả năng tiếp thu kiến thức của bạn.

Nhiều chương trình học bổng cũng yêu cầu ứng viên cung cấp bảng điểm để xét duyệt, do đó, một bảng điểm đẹp sẽ tăng cơ hội nhận được học bổng của bạn.

Ngoài ra, bảng điểm còn giúp nhà trường đánh giá sự phù hợp của bạn với chương trình học mà bạn đã chọn.

Xin việc

Trong môi trường làm việc tại Nhật Bản, sự chính xác và chi tiết là rất quan trọng. Bảng điểm là một minh chứng cho sự nỗ lực và kết quả học tập của bạn, giúp nhà tuyển dụng đánh giá năng lực và thái độ làm việc của bạn.

Đối với các công việc yêu cầu kiến thức chuyên môn cao, bảng điểm sẽ là một trong những tiêu chí để nhà tuyển dụng đánh giá trình độ chuyên môn của bạn.

Một số công ty Nhật Bản có thể yêu cầu bảng điểm để đánh giá khả năng thích ứng và học hỏi của ứng viên.

Thực hiện các thủ tục hành chính

Trong một số trường hợp, bảng điểm có thể được yêu cầu để chứng minh trình độ học vấn khi bạn làm các thủ tục như xin visa, chứng nhận bằng cấp, hoặc các thủ tục liên quan đến việc công nhận bằng cấp tại Nhật Bản.

Việc cung cấp bảng điểm đầy đủ và chính xác sẽ giúp quá trình làm thủ tục diễn ra nhanh chóng và thuận lợi hơn.

Cấu trúc cơ bản cần biết khi dịch bảng điểm tiếng Nhật

Bảng điểm tiếng Nhật được thiết kế để cung cấp thông tin chi tiết và đầy đủ về quá trình học tập của một người. Dưới đây là các thành phần chính của một bảng điểm tiếng Nhật:

  • Thông tin cá nhân:
    • Họ và tên (氏名 - Shimei): Được viết bằng chữ Kanji hoặc Katakana.
    • Ngày tháng năm sinh (生年月日 - Seinengappi): Được viết theo định dạng năm-tháng-ngày.
    • Mã số sinh viên (学籍番号 - Gakuseki bangō): Mã số duy nhất được cấp cho mỗi sinh viên.
  • Thông tin khóa học:
    • Tên trường (学校名 - Gakkōmei): Tên đầy đủ của trường học.
    • Tên khoa (学部名 - Gakubumei): Tên khoa hoặc ngành học.
    • Tên khóa học (学科名 - Gakkamei): Tên chi tiết của khóa học.
    • Thời gian học (在学期間 - Zaigaku kikan): Thời gian bắt đầu và kết thúc khóa học.
  • Danh sách môn học:
    • Tên môn học (科目名 - Kamokumei): Tên của từng môn học đã học.
    • Số tín chỉ (単位数 - Tan'i sū): Số đơn vị học trình của mỗi môn học.
    • Điểm số (成績 - Seiseki): Kết quả đạt được trong mỗi môn học, có thể là điểm số hoặc điểm chữ.
    • Điểm trung bình (平均点 - Heikinten): Điểm trung bình của tất cả các môn học.
  • Xếp loại:
    • Xếp loại học lực (成績評価 - Seiseki hyōka): Đánh giá tổng quan về kết quả học tập, thường được phân loại theo các mức như Xuất sắc, Giỏi, Khá, Trung bình.
  • Chữ ký và con dấu:
    • Chữ ký của hiệu trưởng (学長 - Gakuchō) hoặc người có thẩm quyền.
    • Con dấu của trường (学校印 - Gakkō in).

Cách đọc bảng điểm tiếng Nhật

Việc đọc và hiểu bảng điểm tiếng Nhật đòi hỏi sự chú ý đến các chi tiết và hệ thống đánh giá điểm số. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:

  • Điểm số:
    • Thang điểm 100: Điểm số từ 0 đến 100, trong đó 100 là điểm tối đa.
    • Thang điểm chữ:
      • S (秀 - Shū): Xuất sắc (90-100 điểm).
      • A (優 - Yū): Giỏi (80-89 điểm).
      • B (良 - Ryō): Khá (70-79 điểm).
      • C (可 - Ka): Trung bình (60-69 điểm).
      • F (不可 - Fuka): Không đạt (dưới 60 điểm).
  • Điểm trung bình (GPA):
    • GPA được tính bằng cách nhân điểm số của mỗi môn học với số tín chỉ tương ứng, sau đó chia cho tổng số tín chỉ đã học.
    • GPA là một chỉ số quan trọng để đánh giá năng lực học tập tổng thể của sinh viên.
  • Xếp loại:
    • Xếp loại học lực thường được xác định dựa trên GPA và các tiêu chí đánh giá của từng trường.
    • Các mức xếp loại thường gặp bao gồm: 最優秀 (Saiyūshū - Xuất sắc nhất), 優秀 (Yūshū - Xuất sắc), 優良 (Yūryō - Giỏi), 良 (Ryō - Khá), 可 (Ka - Trung bình).

 

Dịch vụ dịch thuật bảng điểm tiếng Nhật chuẩn xác

Việc dịch thuật bảng điểm tiếng Nhật đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận, đặc biệt là khi sử dụng cho các mục đích chính thức.

  • Dịch công chứng:
    • Dịch công chứng là hình thức dịch thuật được thực hiện bởi các công ty dịch thuật có chứng nhận hoặc các văn phòng công chứng.
    • Bản dịch công chứng có giá trị pháp lý và thường được yêu cầu trong các thủ tục hành chính, du học hoặc xin việc.
    • Khi dịch công chứng, bạn cần cung cấp bản gốc bảng điểm và bản sao.
  • Dịch thuật thông thường:
    • Dịch thuật thông thường có thể được thực hiện bởi cá nhân hoặc các dịch vụ dịch thuật không có chứng nhận công chứng.
    • Hình thức này phù hợp khi bạn cần bản dịch để tham khảo hoặc sử dụng trong các tình huống không yêu cầu tính pháp lý cao.

Lưu ý khi dịch thuật bảng điểm tiếng Nhật

  • Trước khi sử dụng bảng điểm, hãy kiểm tra kỹ lưỡng từng thông tin để đảm bảo không có sai sót. Đặc biệt chú ý đến thông tin cá nhân, điểm số, xếp loại và chữ ký, con dấu.
  • Chuẩn bị sẵn một số bản sao công chứng bảng điểm để sử dụng khi cần thiết.
  • Lưu ý thời hạn hiệu lực (有効期限 - Yūkō kigen): Một số loại bảng điểm có thời hạn hiệu lực, đặc biệt là bảng điểm được sử dụng cho các mục đích đặc biệt.

Bảng điểm tiếng Nhật là một giấy tờ quan trọng và cần thiết trong nhiều trường hợp. Việc hiểu rõ về bảng điểm, cách đọc, dịch thuật và những lưu ý quan trọng sẽ giúp bạn sử dụng nó một cách hiệu quả. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích.


11 năm Tư vấn du học Quốc tế từ 2008
Không Chỉ Tư vấn, chúng tôi mang đến lộ trình trọn đời
Duy Nhất Am hiểu sâu sắc cuộc sống đa quốc gia
Chọn Lọc Điểm trường phù hợp và tốt nhất trên thế giới
Vượt Trội Chính sách Học bổng tối ưu chi phí và thời gian
Chất Lượng Phục vụ học sinh xuất sắc vượt trội
Tâm + Tầm Vươn xa và tỏa sáng rộng khắp
LIÊN HỆ NGAY DU HỌC SỐ 1 - LỰA CHỌN ĐÚNG ĐỂ KHỞI ĐẦU TỐT
Hotline (24/24h): 0934.66.99.68 - Email: tuvan@duhocso1.com

LỰA CHỌN PHỔ BIẾN TẠI NHẬT BẢN

Nhật ngữ Tokyo Johoku

Nhật ngữ Tokyo Johoku

Chi tiết...
Nhật ngữ NSA tại Nagoya

Nhật ngữ NSA tại Nagoya

Chi tiết...
Trường Nhật ngữ Rakuhoku tại Kyoto

Trường Nhật ngữ Rakuhoku tại Kyoto

Chi tiết...

Đăng ký tư vấn

  • Du học số 1 luôn sẵn sàng phục vụ và sẽ liên hệ với bạn sớm nhất trong vòng 24h. Xin chân thành cám ơn!

MIỄN PHÍ DỊCH VỤ:

  • TƯ VẤN DU HỌC
  • TƯ VẤN ĐỊNH HƯỚNG
  • TƯ VẤN HỌC BỔNG
  • TƯ VẤN CHỌN TRƯỜNG
  • TƯ VẤN ĐỊNH CƯ
  • TƯ VẤN PHÁP LÝ
  • GỌI ĐIỆN THOẠI LẠI

Trân trọng cảm ơn và ước mong sẽ có cơ hội phục vụ!

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ SỐ 1